Giá sắt thép tại Phú Yên

STTLOẠI HÀNGĐVTBAREMVINAKOEL THÉP VIỆT NHẬT
Ký hiệu trên cây sắtHOA MAI
1D 6 ( CUỘN )1 Kg112.500
2D 8 ( CUỘN )1 Kg112.500
3D 10 ( Cây )Cây (11m.7)7.2186.000
4D 12 ( Cây )Cây (11m.7)10.39122.000
5D 14 ( Cây )Cây (11m.7)14.16172.000
6D 16 ( Cây )Cây (11m.7)18.49240.000
7D 18 ( Cây)Cây (11m.7)23.40310.000
8D 20 ( Cây )Cây (11m.7)28.90370.000
9D 22 ( Cây )Cây (11m.7)34.87455.000
Sắt cuộn giao qua kgSắt cây đếm cây
STTLOẠI HÀNGĐVTBAREMTHEP POMINA
KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮTQUẢ TÁO
1Thép D 6 ( CUỘN )1 Kg112.400
2Thép D 8 ( CUỘN )1 Kg112.400
3Thép D 10 ( Cây )Cây (11m.7)7.2185.000
4Thép D 12 ( Cây )Cây (11m.7)10.39120.000
5Thép D 14 ( Cây )Cây (11m.7)14.16170.000
6Thép D 16 ( Cây )Cây (11m.7)18.49240.000
7Thép D 18 ( Cây)Cây (11m.7)23.40305.000
8Thép D 20 ( Cây )Cây (11m.7)28.90370.000
9Thép D 22 ( Cây )Cây (11m.7)34.87455.000
Sắt cuộn giao qua kgSắt cây đếm cây
STTLOẠI HÀNGĐVTBAREMTHÉP MIỀN NAM
KÝ HIỆU TRÊN CÂY SẮTVNSTEEL
1D 6 ( CUỘN )1 Kg112.000
2D 8 ( CUỘN )1 Kg112.000
3D 10 ( Cây )Cây (11m.7)7.2182.000
4D 12 ( Cây )Cây (11m.7)10.39120.000
5D 14 ( Cây )Cây (11m.7)14.16171.000
6D 16 ( Cây )Cây (11m.7)18.49240.000
7D 18 ( Cây)Cây (11m.7)23.40307.000
8D 20 ( Cây )Cây (11m.7)28.90370.000
9D 22 ( Cây )Cây (11m.7)34.87455.000
Sắt cuộn giao qua kgSắt cây đếm cây
STTLOẠI HÀNGĐVTBAREMTHÉP HÒA PHÁT
1D 6 ( CUỘN )1 Kg112.000
2D 8 ( CUỘN )1 Kg112.000
3D 10 ( Cây )Cây (11m.7)7.2180.000
4D 12 ( Cây )Cây (11m.7)10.39120.000
5D 14 ( Cây )Cây (11m.7)14.16170.000
6D 16 ( Cây )Cây (11m.7)18.49240.000
7D 18 ( Cây)Cây (11m.7)23.40305.000
8D 20 ( Cây )Cây (11m.7)28.90370.000
9D 22 ( Cây )Cây (11m.7)34.87450.000
Sắt cuộn giao qua kgSắt cây đếm cây

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0904586785